big stick
/'big'stik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phô trương lực lượng, sự đe dọa bằng vũ lực: Một chính sách hoặc thái độ trong đó quyền lực, đặc biệt là sức mạnh quân sự hoặc kinh tế, được trưng ra một cách rõ ràng để đe dọa hoặc buộc đối phương phải tuân theo mà không cần thực sự sử dụng đến nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's foreign policy is often described as a "big stick" diplomacy. (Chính sách đối ngoại của quốc gia đó thường được mô tả là ngoại giao "cây gậy lớn".)
- He negotiated with a big stick, making his threats very clear. (Anh ta đàm phán với một thái độ đe dọa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry a big stick": (thành ngữ) sở hữu và sẵn sàng sử dụng sức mạnh để đe dọa hoặc thực thi.
- In international politics, it's sometimes necessary to carry a big stick. (Trong chính trị quốc tế, đôi khi cần phải có sức mạnh răn đe.)
- "big stick diplomacy": ngoại giao phô trương sức mạnh, một phong cách ngoại giao dựa trên sự đe dọa bằng vũ lực.
- The era was marked by big stick diplomacy and imperial expansion. (Thời kỳ đó được đánh dấu bởi ngoại giao cây gậy lớn và sự bành trướng đế quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Big Stick Policy (n): Chính sách Cây gậy lớn, thường dùng để chỉ chính sách ngoại giao của Tổng thống Mỹ Theodore Roosevelt.
- Gunboat Diplomacy (n): Ngoại giao Pháo hạm, một khái niệm tương tự chỉ việc sử dụng sức mạnh quân sự để hỗ trợ đàm phán.
Từ đồng nghĩa
- Coercion: sự cưỡng ép, ép buộc.
- Intimidation: sự hăm dọa, đe dọa.
- Show of force: sự phô trương lực lượng.
Thành ngữ liên quan
- "Speak softly and carry a big stick": (Thành ngữ nổi tiếng) Nói năng nhẹ nhàng nhưng mang theo một cây gậy lớn. Ý chỉ nên đàm phán hòa bình (nói nhẹ nhàng) nhưng luôn sẵn sàng và cho thấy khả năng sử dụng vũ lực (cây gậy lớn) nếu cần.
- The president's approach was to speak softly and carry a big stick. (Cách tiếp cận của vị tổng thống là đàm phán ôn hòa nhưng luôn sẵn sàng dùng vũ lực.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương lực lượng